TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rào tiếng Ý là gì?

"rào" trong tiếng Ý là recinto (danh từ).

il recinto Danh từ · giống đực

/reˈt͡ʃin.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào.

  • Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.

Xem đầy đủ từ "recinto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rào tiếng Ý là gì?

"rào" trong tiếng Ý là il recinto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.