TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rõ ràng tiếng Ý là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Ý là chiaro (tính từ), ovviamente (phó từ), ovvio (tính từ).

chiaro Tính từ

/ˈkja.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ, rõ ràng.

  • Per me è chiaro; riesco a leggere i tuoi pensieri come un libro aperto. Tôi thấy rõ ràng; tôi có thể đọc vị bạn như đọc sách vậy.
  • Spesso cerca rassicurazioni, un chiaro segno della sua insicurezza. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.

Xem đầy đủ từ "chiaro": giống, số nhiều, cách chia →

ovviamente Phó từ

/ov.vjaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

  • Ovviamente sta mentendo. Rõ ràng ông ta đang nói dối.
  • Ovviamente lui sta mentendo. Rõ ràng ông ta đang nói dối.

Xem đầy đủ từ "ovviamente": giống, số nhiều, cách chia →

ovvio Tính từ

/ˈɔv.vjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "ovvio": giống, số nhiều, cách chia →

chiaramente Phó từ

/kja.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng.

  • Tom non è chiaramente felice di essere qui. Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.

Xem đầy đủ từ "chiaramente": giống, số nhiều, cách chia →

decisamente Phó từ

/de.t͡ʃi.zaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dứt khoát, rõ ràng, chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "decisamente": giống, số nhiều, cách chia →

evidente Tính từ

/e.viˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "evidente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rõ ràng tiếng Ý là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Ý là chiaro (tính từ), ovviamente (phó từ), ovvio (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.