Riêng tư tiếng Ý là gì?
"riêng tư" trong tiếng Ý là personale (tính từ), privato (tính từ), privacy (danh từ).
personale Tính từ
/per.soˈna.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng tư.
privato Tính từ
/priˈva.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng tư, cá nhân.
la privacy Danh từ · giống cái
/ˈpraj.va.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự riêng tư.
- Non dovete invadere la privacy degli altri. Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
- Non deve invadere la privacy degli altri. Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tư tiếng Ý là gì?
"riêng tư" trong tiếng Ý là personale (tính từ), privato (tính từ), la privacy (danh từ).