TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sống tiếng Ý là gì?

"sống" trong tiếng Ý là vivere (động từ), vita (danh từ), vivo (tính từ).

vivere Động từ

/ˈvi.ve.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống.

  • Non riesco a vivere senza di voi. Anh không thể sống thiếu em.
  • Non riesco a vivere senza di te. Anh không thể sống thiếu em.

Xem đầy đủ từ "vivere": giống, số nhiều, cách chia →

la vita Danh từ · giống cái

/ˈvi.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

  • Penso che questo cambierà la tua vita. Tôi nghĩ điều này sẽ thay đổi cuộc sống của bạn.
  • Stai solo scappando dai problemi della vita. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống

Xem đầy đủ từ "vita": giống, số nhiều, cách chia →

vivo Tính từ

/ˈvi.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống.

  • Io vivo qui da tre anni. Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi.
  • Non so se sia vivo o no. Tôi không biết anh ấy còn sống hay không.

Xem đầy đủ từ "vivo": giống, số nhiều, cách chia →

abitare Động từ

/a.biˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

  • Ho abitato a Boston per molti anni. Tôi đã sống ở Boston nhiều năm.
  • Mio padre abita a Nagoya da trent'anni. Bố tôi đã sống ở Nagoya được 30 năm.

Xem đầy đủ từ "abitare": giống, số nhiều, cách chia →

crudo Tính từ

/ˈkru.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống.

  • Non avrebbe dovuto mangiare il pesce crudo. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.
  • Non avreste dovuto mangiare il pesce crudo. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.

Xem đầy đủ từ "crudo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sống tiếng Ý là gì?

"sống" trong tiếng Ý là vivere (động từ), la vita (danh từ), vivo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.