Sớm tiếng Ý là gì?
"sớm" trong tiếng Ý là presto (phó từ), anticipato (tính từ), precoce (tính từ).
presto Phó từ
/ˈprɛs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
- Tom ha deciso di andarsene presto dal lavoro. Tom đã quyết định ra về sớm hơn.
- Mia madre si alza sempre presto la mattina. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.
anticipato Tính từ
/an.ti.t͡ʃiˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.
precoce Tính từ
/preˈkɔ.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.
a breve Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sớm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sớm tiếng Ý là gì?
"sớm" trong tiếng Ý là presto (phó từ), anticipato (tính từ), precoce (tính từ).