TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sau tiếng Ý là gì?

"sau" trong tiếng Ý là dopo (phó từ), dietro (giới từ), poi (phó từ).

dopo Phó từ

/ˈdo.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau.

  • Metto la quantità dopo la qualità. Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
  • Ha giocato a baseball dopo la scuola. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.

Xem đầy đủ từ "dopo": giống, số nhiều, cách chia →

dietro Giới từ

/ˈdjɛ.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau.

  • Tom è dietro di voi. Tom đang ở phía sau bạn.
  • Tom è dietro di te. Tom đang ở phía sau bạn.

Xem đầy đủ từ "dietro": giống, số nhiều, cách chia →

poi Phó từ

/ˈpɔj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau.

Xem đầy đủ từ "poi": giống, số nhiều, cách chia →

posteriore Tính từ

/pos.teˈrjo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, phía sau.

Xem đầy đủ từ "posteriore": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sau tiếng Ý là gì?

"sau" trong tiếng Ý là dopo (phó từ), dietro (giới từ), poi (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.