TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tồn tại tiếng Ý là gì?

"tồn tại" trong tiếng Ý là esistere (động từ), esistenza (danh từ).

esistere Động từ

/eˈzis.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại.

  • L'unica cosa è che gli unicorni non esistono. Điều duy nhất là, kỳ lân không tồn tại.

Xem đầy đủ từ "esistere": giống, số nhiều, cách chia →

l'esistenza Danh từ · giống cái

/e.zisˈtɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại.

Xem đầy đủ từ "esistenza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tồn tại tiếng Ý là gì?

"tồn tại" trong tiếng Ý là esistere (động từ), l'esistenza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.