TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tổ tiên tiếng Ý là gì?

"tổ tiên" trong tiếng Ý là antenato (danh từ), ascendente (danh từ), abiatico (danh từ).

l'antenato Danh từ · giống đực

/an.teˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "antenato": giống, số nhiều, cách chia →

l'ascendente Danh từ · giống đực

/aʃ.ʃenˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "ascendente": giống, số nhiều, cách chia →

l'abiatico Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "abiatico": giống, số nhiều, cách chia →

l'avo Danh từ · giống đực

/ˈa.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "avo": giống, số nhiều, cách chia →

il progenitore Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ tiên.

Xem đầy đủ từ "progenitore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổ tiên tiếng Ý là gì?

"tổ tiên" trong tiếng Ý là l'antenato (danh từ), l'ascendente (danh từ), l'abiatico (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.