Tay tiếng Ý là gì?
"tay" trong tiếng Ý là mano (danh từ), braccio (danh từ), membro (danh từ).
la mano Danh từ · giống cái
/ˈma.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay, bàn tay.
- Alzate la mano per parlare. Giơ tay để phát biểu.
- Alzi la mano per parlare. Giơ tay để phát biểu.
il braccio Danh từ · giống đực
/ˈbrat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh tay, tay.
- Ho male al braccio. Cánh tay tôi đau.
- Mi fa male il braccio. Cánh tay tôi đau.
il membro Danh từ · giống đực
/ˈmem.bro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh tay, tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay tiếng Ý là gì?
"tay" trong tiếng Ý là la mano (danh từ), il braccio (danh từ), il membro (danh từ).