TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tay tiếng Ý là gì?

"tay" trong tiếng Ý là mano (danh từ), braccio (danh từ), membro (danh từ).

la mano Danh từ · giống cái

/ˈma.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay, bàn tay.

  • Alzate la mano per parlare. Giơ tay để phát biểu.
  • Alzi la mano per parlare. Giơ tay để phát biểu.

Xem đầy đủ từ "mano": giống, số nhiều, cách chia →

il braccio Danh từ · giống đực

/ˈbrat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay, tay.

  • Ho male al braccio. Cánh tay tôi đau.
  • Mi fa male il braccio. Cánh tay tôi đau.

Xem đầy đủ từ "braccio": giống, số nhiều, cách chia →

il membro Danh từ · giống đực

/ˈmem.bro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay, tay.

Xem đầy đủ từ "membro": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay tiếng Ý là gì?

"tay" trong tiếng Ý là la mano (danh từ), il braccio (danh từ), il membro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.