Thuê tiếng Ý là gì?
"thuê" trong tiếng Ý là assumere (động từ), affittare (động từ), noleggiare (động từ).
assumere Động từ
/asˈsu.me.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyển dụng, thuê (người làm)
- Chi ti ha assunto? Ai thuê bạn?
- Abbiamo assunto i migliori avvocati per vincere la causa. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này.
affittare Động từ
/af.fitˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuê, mướn.
- Affittiamo l'appartamento. Tụi tao thuê một căn hộ.
- Noi affittiamo l'appartamento. Tụi tao thuê một căn hộ.
noleggiare Động từ
/no.ledˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuê, mướn.
- È un'automobile a noleggio. Đó là xe thuê.
- È un'auto a noleggio. Đó là xe thuê.
l'inquilino Danh từ · giống đực
/in.kwiˈli.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người thuê.
- La maggior parte degli inquilini di questo edificio sono artisti. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
assoldare Động từ
/as.solˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuê, mướn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuê tiếng Ý là gì?
"thuê" trong tiếng Ý là assumere (động từ), affittare (động từ), noleggiare (động từ).