TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tiền tiếng Ý là gì?

"tiền" trong tiếng Ý là soldi (danh từ), denaro (danh từ), palanca (danh từ).

il soldi Danh từ · giống đực

/ˈsɔl.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, đồng, bạc.

  • Il negozio mi ha rimborsato i soldi. Cửa hàng đã hoàn tiền cho tôi.
  • Ha investito i suoi soldi in azioni. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.

Xem đầy đủ từ "soldi": giống, số nhiều, cách chia →

il denaro Danh từ · giống đực

/deˈna.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, đồng, bạc.

  • Mi è stato rubato il denaro. Tôi bị trộm mất tiền.
  • Io ho un po' di denaro. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.

Xem đầy đủ từ "denaro": giống, số nhiều, cách chia →

la palanca Danh từ · giống cái

/paˈlan.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, đồng, bạc.

Xem đầy đủ từ "palanca": giống, số nhiều, cách chia →

la sverza Danh từ · giống cái

/ˈzver.d͡za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, đồng, bạc.

Xem đầy đủ từ "sverza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền tiếng Ý là gì?

"tiền" trong tiếng Ý là il soldi (danh từ), il denaro (danh từ), la palanca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.