Xảy ra tiếng Ý là gì?
"xảy ra" trong tiếng Ý là succedere (động từ), accadere (động từ), capitare (động từ).
succedere Động từ
/sutˈt͡ʃɛ.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.
- Lei sa cosa succederà a Tom? Bạn có biết điều gì đang xảy ra với Tom không?
- Tu sai cosa succederà a Tom? Bạn có biết điều gì đang xảy ra với Tom không?
accadere Động từ
/ak.kaˈde.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.
- Farò in modo che non accada più. Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.
- Come avete potuto permettere che accadesse questo? Sao bạn lại có thể để chuyện này xảy ra cơ chứ?
capitare Động từ
/ka.piˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, tình cờ xảy đến (capita — chuyện thường xảy ra)
- Qualsiasi cosa capiti, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn.
- Qualsiasi cosa capiti, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảy ra tiếng Ý là gì?
"xảy ra" trong tiếng Ý là succedere (động từ), accadere (động từ), capitare (động từ).