TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

abbattere

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/abˈbat.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của abbattere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw down; to knock down; to bring down; to fell; to demolish; to destroy; to topple; to overthrow; to reduce dramatically; to cut; to slash; to dismay; to demoralize; to discourage; to kill; to put down; to destroy (an argument, etc.); to refute; to rebut; to leave ajar

Chia động từ abbattere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: abbattutoDanh động từ: abbattendo

Hiện tại presente

  • io abbatto
  • tu abbatti
  • lui/lei abbatte
  • noi abbattiamo
  • voi abbattete
  • loro abbattono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho abbattuto
  • tu hai abbattuto
  • lui/lei ha abbattuto
  • noi abbiamo abbattuto
  • voi avete abbattuto
  • loro hanno abbattuto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io abbattevo
  • tu abbattevi
  • lui/lei abbatteva
  • noi abbattevamo
  • voi abbattevate
  • loro abbattevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io abbattei
  • tu abbattesti
  • lui/lei abbatté
  • noi abbattemmo
  • voi abbatteste
  • loro abbatterono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io abbatterò
  • tu abbatterai
  • lui/lei abbatterà
  • noi abbatteremo
  • voi abbatterete
  • loro abbatteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io abbatterei
  • tu abbatteresti
  • lui/lei abbatterebbe
  • noi abbatteremmo
  • voi abbattereste
  • loro abbatterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io abbatta
  • che tu abbatta
  • che lui/lei abbatta
  • che noi abbattiamo
  • che voi abbattiate
  • che loro abbattano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io abbattessi
  • che tu abbattessi
  • che lui/lei abbattesse
  • che noi abbattessimo
  • che voi abbatteste
  • che loro abbattessero

Mệnh lệnh imperativo

  • abbatti! (tu)
  • abbatta! (lei)
  • abbattiamo! (noi)
  • abbattete! (voi)
  • abbattano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbattere

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của abbattere

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ abbattere ở thì hiện tại thế nào?

io abbatto, tu abbatti, lui/lei abbatte, noi abbattiamo, voi abbattete, loro abbattono. Phân từ quá khứ: abbattuto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.