ciò
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡ʃɔ/ giọng máy của trình duyệt
ciò nghĩa là điều đó, cái đó.
Nghĩa của ciò
Đại từ
- Điều đó, cái đó (ciò che — điều mà) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ciò
Đồng nghĩa
Họ từ của ciò
Câu ví dụ với ciò
- Mi spiace per ciò che ho fatto. Tôi xin lỗi vì những gì tôi đã làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1598255
- È tutto ciò di cui ho bisogno. Đó là tất cả những gì mà tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6086398
- Non è ciò che ha detto Tom. Đó không phải những gì mà Tom nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6980362
- Ciò che ha detto sull'Inghilterra è vero. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9240525
- Questo è tutto ciò che posseggo. Đó là tất cả những gì mà tôi có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1671537
- Probabilmente era ciò che influenzò la loro decisione. Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585019
- Ciò è molto difficile per Tom. Điều này rất khó cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556656
- È tutto ciò che mi serve. Đó là tất cả những gì mà tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6086397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ this; that
Câu hỏi thường gặp
ciò nghĩa là gì?
ciò (đại từ) nghĩa là điều đó, cái đó.