fatica
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/faˈti.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fatica
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effort, endeavour/endeavor, work (physical or mental); difficulty; labour/labor, toil, fatigue; tiredness, exhaustion, weariness, fatigue
Dạng từ của fatica
| Số nhiều (danh từ) | fatiche |