impronta
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/imˈpron.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của impronta
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprint, impression, print, mark, trace; footprint; sign
Dạng từ của impronta
| Số nhiều (danh từ) | impronte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impronta
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với impronta
- impronta digitale — Vân tay.
- impronta ecologica — Dấu chân sinh thái.