individuo
/in.diˈvi.du.o/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'individuo · số nhiều: gli individui
individuo nghĩa là cá nhân, cá thể.
Cũng là một dạng biến đổi của individuare — Phát hiện, dò ra.
Nghĩa của individuo
Danh từ · giống đực
- Cá nhân, cá thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với individuo
Đồng nghĩa
Họ từ của individuo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individual; man, person, fellow, guy, bloke, chap
Câu hỏi thường gặp
individuo nghĩa là gì?
individuo (danh từ) nghĩa là cá nhân, cá thể.
individuo là giống đực hay giống cái?
individuo là danh từ giống đực: l'individuo, số nhiều gli individui.