madido
/ˈma.di.do/ giọng máy của trình duyệt
madido nghĩa là ẩm.
Nghĩa của madido
Tính từ
- Ẩm.
Dạng từ của madido
| Giống cái số ít | madida |
| Giống đực số nhiều | madidi |
| Giống cái số nhiều | madide |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madido
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moist, damp
Câu hỏi thường gặp
madido nghĩa là gì?
madido (tính từ) nghĩa là ẩm.