TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

madido

/ˈma.di.do/ giọng máy của trình duyệt

madido nghĩa là ẩm.

Nghĩa của madido

Tính từ

  1. Ẩm.

Dạng từ của madido

Giống cái số ítmadida
Giống đực số nhiềumadidi
Giống cái số nhiềumadide

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madido

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moist, damp

Câu hỏi thường gặp

madido nghĩa là gì?

madido (tính từ) nghĩa là ẩm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.