madrina
danh từ giống cái
/maˈdri.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la madrina · số nhiều: le madrine
madrina nghĩa là mẹ đỡ đầu.
Nghĩa của madrina
Danh từ · giống cái
- Mẹ đỡ đầu.
Họ từ của madrina
Cụm từ, thành ngữ với madrina
- fata madrina — Tiên đỡ đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ godmother; sponsor; woman who ceremonially names and launches a ship
Câu hỏi thường gặp
madrina nghĩa là gì?
madrina (danh từ) nghĩa là mẹ đỡ đầu.
madrina là giống đực hay giống cái?
madrina là danh từ giống cái: la madrina, số nhiều le madrine.