manifesto
/ma.niˈfɛs.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il manifesto · số nhiều: i manifesti
manifesto nghĩa là tuyên ngôn, bích chương.
Cũng là một dạng biến đổi của manifestare — Biểu tình.
Nghĩa của manifesto
Danh từ · giống đực
- Tuyên ngôn.
- Bích chương.
- Tranh cổ động, áp phích.
Dạng từ của manifesto
| Giống cái | manifesta |
| Giống cái số nhiều | manifeste |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifesto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ manifest, apparent, evident, obvious
- Danh từ manifesto; poster, placard, bill, notice; playbill, programme/program, program; manifest
Câu hỏi thường gặp
manifesto nghĩa là gì?
manifesto (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn, bích chương.
manifesto là giống đực hay giống cái?
manifesto là danh từ giống đực: il manifesto, số nhiều i manifesti.