poverazza
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la poverazza · số nhiều: le poverazze
poverazza nghĩa là chem chép.
Nghĩa của poverazza
Danh từ · giống cái
- Chem chép.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poverazza
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mussel
Câu hỏi thường gặp
poverazza nghĩa là gì?
poverazza (danh từ) nghĩa là chem chép.
poverazza là giống đực hay giống cái?
poverazza là danh từ giống cái: la poverazza, số nhiều le poverazze.