TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

poverazza

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la poverazza · số nhiều: le poverazze

poverazza nghĩa là chem chép.

Nghĩa của poverazza

Danh từ · giống cái

  1. Chem chép.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poverazza

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mussel

Câu hỏi thường gặp

poverazza nghĩa là gì?

poverazza (danh từ) nghĩa là chem chép.

poverazza là giống đực hay giống cái?

poverazza là danh từ giống cái: la poverazza, số nhiều le poverazze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.