TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ông tiếng Ý là gì?

"ông" trong tiếng Ý là Signore (danh từ), nonno (danh từ).

il Signore Danh từ · giống đực

/siɲˈɲo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông, ngài (cách gọi lịch sự với nam giới)

Xem đầy đủ từ "Signore": giống, số nhiều, cách chia →

il nonno Danh từ · giống đực

/ˈnɔn.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông, ông nội, ông ngoại.

  • Il nonno di Tom era un superstite di un campo di concentramento. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung.
  • Mio nonno ha ottant'anni. Ông tôi năm nay tám mươi tuổi.

Xem đầy đủ từ "nonno": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông tiếng Ý là gì?

"ông" trong tiếng Ý là il Signore (danh từ), il nonno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.