TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đám đông tiếng Ý là gì?

"đám đông" trong tiếng Ý là folla (danh từ), massa (danh từ), moltitudine (danh từ).

la folla Danh từ · giống cái

/ˈfɔl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

  • Anche in mezzo a una folla, provo un profondo senso di solitudine e tristezza. Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn.
  • Il ladro si è mischiato tra la folla. Kẻ cắp trà trộn vào đám đông.

Xem đầy đủ từ "folla": giống, số nhiều, cách chia →

la massa Danh từ · giống cái

/ˈmas.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

Xem đầy đủ từ "massa": giống, số nhiều, cách chia →

la moltitudine Danh từ · giống cái

/mol.tiˈtu.di.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

Xem đầy đủ từ "moltitudine": giống, số nhiều, cách chia →

la turba Danh từ · giống cái

/ˈtur.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

Xem đầy đủ từ "turba": giống, số nhiều, cách chia →

la fiumana Danh từ · giống cái

/fjuˈma.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

Xem đầy đủ từ "fiumana": giống, số nhiều, cách chia →

lo stuolo Danh từ · giống đực

/ˈstwɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

Xem đầy đủ từ "stuolo": giống, số nhiều, cách chia →

la torma Danh từ · giống cái

/ˈtor.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

Xem đầy đủ từ "torma": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đám đông tiếng Ý là gì?

"đám đông" trong tiếng Ý là la folla (danh từ), la massa (danh từ), la moltitudine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.