Đèn tiếng Ý là gì?
"đèn" trong tiếng Ý là luce (danh từ), lampada (danh từ), lampadina (danh từ).
la luce Danh từ · giống cái
/ˈlu.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn.
- Tom chiese a Mary di accendere la luce. Tom bảo Mary bật cái đèn lên.
- Spegni la luce. Non riesco a dormire. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
la lampada Danh từ · giống cái
/ˈlam.pa.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn, đèn điện.
la lampadina Danh từ · giống cái
/lam.paˈdi.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn, đèn điện.
- Edison ha inventato la lampadina elettrica. Edison phát minh ra bóng đèn điện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đèn tiếng Ý là gì?
"đèn" trong tiếng Ý là la luce (danh từ), la lampada (danh từ), la lampadina (danh từ).