TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bánh tiếng Ý là gì?

"bánh" trong tiếng Ý là torta (danh từ), dolce (danh từ), pasticcino (danh từ).

la torta Danh từ · giống cái

/ˈtor.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

  • La mamma sta preparando una torta. Mẹ tôi đang làm bánh.
  • La mamma sta facendo una torta. Mẹ tôi đang làm bánh.

Xem đầy đủ từ "torta": giống, số nhiều, cách chia →

il dolce Danh từ · giống đực

/ˈdol.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

  • La torta è dolce. Bánh có vị ngọt.
  • Questa torta è molto dolce. Bánh này rất ngọt.

Xem đầy đủ từ "dolce": giống, số nhiều, cách chia →

il pasticcino Danh từ · giống đực

/pas.titˈt͡ʃi.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

Xem đầy đủ từ "pasticcino": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh tiếng Ý là gì?

"bánh" trong tiếng Ý là la torta (danh từ), il dolce (danh từ), il pasticcino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.