Bánh tiếng Ý là gì?
"bánh" trong tiếng Ý là torta (danh từ), dolce (danh từ), pasticcino (danh từ).
la torta Danh từ · giống cái
/ˈtor.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
- La mamma sta preparando una torta. Mẹ tôi đang làm bánh.
- La mamma sta facendo una torta. Mẹ tôi đang làm bánh.
il dolce Danh từ · giống đực
/ˈdol.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
- La torta è dolce. Bánh có vị ngọt.
- Questa torta è molto dolce. Bánh này rất ngọt.
il pasticcino Danh từ · giống đực
/pas.titˈt͡ʃi.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh tiếng Ý là gì?
"bánh" trong tiếng Ý là la torta (danh từ), il dolce (danh từ), il pasticcino (danh từ).