Bóng tiếng Ý là gì?
"bóng" trong tiếng Ý là ombra (danh từ), pallone (danh từ), luccicante (tính từ).
l'ombra Danh từ · giống cái
/ˈom.bra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng.
- Gli alberi forniscono ombra. Cây che bóng mát.
il pallone Danh từ · giống đực
/palˈlo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng, banh.
luccicante Tính từ
/lut.t͡ʃiˈkan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng tiếng Ý là gì?
"bóng" trong tiếng Ý là l'ombra (danh từ), il pallone (danh từ), luccicante (tính từ).