TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bảng tiếng Ý là gì?

"bảng" trong tiếng Ý là sterlina (danh từ), tabella (danh từ), lira sterlina (danh từ).

la sterlina Danh từ · giống cái

/sterˈli.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

  • Perché un solo minuto costa quasi quattro sterline. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.

Xem đầy đủ từ "sterlina": giống, số nhiều, cách chia →

la tabella Danh từ · giống cái

/taˈbɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, bảng kế, biểu.

Xem đầy đủ từ "tabella": giống, số nhiều, cách chia →

la lira sterlina Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

Xem đầy đủ từ "lira sterlina": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tiếng Ý là gì?

"bảng" trong tiếng Ý là la sterlina (danh từ), la tabella (danh từ), la lira sterlina (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.