Ba tiếng Ý là gì?
"ba" trong tiếng Ý là tre (số từ), padre (danh từ), babbo (danh từ).
tre Số từ
/ˈtre/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba.
- Tom abitava a Boston tre anni fa. Tom từng sống ở Boston ba năm về trước.
- Tom viveva a Boston tre anni fa. Tom từng sống ở Boston ba năm về trước.
il padre Danh từ · giống đực
/ˈpa.dre/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba, tía, thầy, cậu, bọ.
- Mio padre va al lavoro in automobile. Ba tui đi làm bằng xe hơi.
- Mio padre va al lavoro in auto. Ba tui đi làm bằng xe hơi.
il babbo Danh từ · giống đực
/ˈbab.bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ba tiếng Ý là gì?
"ba" trong tiếng Ý là tre (số từ), il padre (danh từ), il babbo (danh từ).