Cẩn thận tiếng Ý là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Ý là attento (thán từ), discrezione (danh từ), ritenuto (tính từ).
attento Thán từ
/atˈtɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận.
- Sarò molto attento. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận.
la discrezione Danh từ · giống cái
/dis.kretˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận, cẩn trọng, thận trọng.
ritenuto Tính từ
/ri.teˈnu.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
cauto Tính từ
/ˈkaw.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
oculato Tính từ
/o.kuˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cẩn thận tiếng Ý là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Ý là attento (thán từ), la discrezione (danh từ), ritenuto (tính từ).