Cột tiếng Ý là gì?
"cột" trong tiếng Ý là legare (động từ), colonna (danh từ), pilastro (danh từ).
legare Động từ
/leˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột, trói, buộc.
la colonna Danh từ · giống cái
/koˈlon.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột.
il pilastro Danh từ · giống đực
/piˈlas.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột.
- Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia. Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.
magliare Động từ
/maʎˈʎa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột, trói.
rilegare Động từ
/ri.leˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, cột, trói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cột tiếng Ý là gì?
"cột" trong tiếng Ý là legare (động từ), la colonna (danh từ), il pilastro (danh từ).