Chính xác tiếng Ý là gì?
"chính xác" trong tiếng Ý là giusto (tính từ), esattamente (phó từ), esatto (tính từ).
giusto Tính từ
/ˈd͡ʒus.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác (la risposta giusta — câu trả lời đúng)
esattamente Phó từ
/e.zat.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng (là)
- Non lo so esattamente. Tôi không biết chính xác.
- Io non lo so esattamente. Tôi không biết chính xác.
esatto Tính từ
/eˈzat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
preciso Tính từ
/preˈt͡ʃi.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
corretto Tính từ
/korˈrɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác.
- Questi dati non sono corretti. Dữ liệu này thiếu chính xác.
accurato Tính từ
/ak.kuˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
Câu hỏi thường gặp
Chính xác tiếng Ý là gì?
"chính xác" trong tiếng Ý là giusto (tính từ), esattamente (phó từ), esatto (tính từ).