Chỗ tiếng Ý là gì?
"chỗ" trong tiếng Ý là posto (danh từ), spazio (danh từ), posizione (danh từ).
il posto Danh từ · giống đực
/ˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.
- Questo posto è occupato? Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?
lo spazio Danh từ · giống đực
/ˈspat.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, không gian, khoảng.
- Non abbiamo spazio per un maiale. Ở đây không có chỗ cho heo.
la posizione Danh từ · giống cái
/po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.
il luogo Danh từ · giống đực
/ˈlwɔ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, chốn.
- Questo luogo ha un'atmosfera misteriosa. Chỗ này có không khí rất bí ẩn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ tiếng Ý là gì?
"chỗ" trong tiếng Ý là il posto (danh từ), lo spazio (danh từ), la posizione (danh từ).