Chuyện tiếng Ý là gì?
"chuyện" trong tiếng Ý là storia (danh từ), racconto (danh từ), vicenda (danh từ).
la storia Danh từ · giống cái
/ˈstɔ.rja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, tự sự.
- La vostra storia non corrisponde ai fatti. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế.
- La sua storia non corrisponde ai fatti. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế.
il racconto Danh từ · giống đực
/rakˈkon.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, tự sự.
la vicenda Danh từ · giống cái
/viˈt͡ʃɛn.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, tự sự.
la favola Danh từ · giống cái
/ˈfa.vo.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
la storiella Danh từ · giống cái
/stoˈrjɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
la fiaba Danh từ · giống cái
/ˈfja.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện tiếng Ý là gì?
"chuyện" trong tiếng Ý là la storia (danh từ), il racconto (danh từ), la vicenda (danh từ).