Giúp đỡ tiếng Ý là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Ý là aiuto (danh từ), aiutare (động từ), ausilio (danh từ).
l'aiuto Danh từ · giống đực
/aˈju.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôi
- Ho bisogno del tuo aiuto. Tôi cần sự giúp đỡ của anh.
aiutare Động từ
/a.juˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.
- Aiutare Tom fu un errore. Giúp đỡ Tom là một sai lầm.
- Aiutare Tom era un errore. Giúp đỡ Tom là một sai lầm.
l'ausilio Danh từ · giống đực
/awˈzi.ljo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giúp đỡ tiếng Ý là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Ý là l'aiuto (danh từ), aiutare (động từ), l'ausilio (danh từ).