TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hòm tiếng Ý là gì?

"hòm" trong tiếng Ý là cassa (danh từ), valigia (danh từ), bara (danh từ).

la cassa Danh từ · giống cái

/ˈkas.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng, hòm.

Xem đầy đủ từ "cassa": giống, số nhiều, cách chia →

la valigia Danh từ · giống cái

/vaˈli.d͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rương, hòm.

Xem đầy đủ từ "valigia": giống, số nhiều, cách chia →

la bara Danh từ · giống cái

/ˈba.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tài, hòm, săng.

Xem đầy đủ từ "bara": giống, số nhiều, cách chia →

la cassa da morto Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tài, hòm, săng.

Xem đầy đủ từ "cassa da morto": giống, số nhiều, cách chia →

il feretro Danh từ · giống đực

/ˈfɛ.re.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tài, hòm, săng.

Xem đầy đủ từ "feretro": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòm tiếng Ý là gì?

"hòm" trong tiếng Ý là la cassa (danh từ), la valigia (danh từ), la bara (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.