Hạnh phúc tiếng Ý là gì?
"hạnh phúc" trong tiếng Ý là felice (tính từ), contento (tính từ), fortunato (tính từ).
felice Tính từ
/feˈli.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mừng, vui, hạnh phúc.
- Io sono felice di essere qui. Tôi hạnh phúc khi ở đây.
- Non penso che lei sia felice. Tôi không nghĩ cô ấy hạnh phúc.
contento Tính từ
/konˈtɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mừng, vui, hạnh phúc.
fortunato Tính từ
/for.tuˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sướng, sung sướng, hạnh phúc.
lieto Tính từ
/ˈljɛ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui, mừng, hạnh phúc.
la felicità Danh từ · giống cái
/fe.li.t͡ʃiˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạnh phúc.
- Cos'è la felicità? Hạnh phúc là gì?
- Non si può comprare la felicità. Bạn không thể mua được hạnh phúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạnh phúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạnh phúc tiếng Ý là gì?
"hạnh phúc" trong tiếng Ý là felice (tính từ), contento (tính từ), fortunato (tính từ).