TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hiện tại tiếng Ý là gì?

"hiện tại" trong tiếng Ý là ora (phó từ), adesso (phó từ), attualmente (phó từ).

ora Phó từ

/ˈo.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, hiện tại.

  • Tom non è a New York ora. Hiện tại Tom không ở New York.

Xem đầy đủ từ "ora": giống, số nhiều, cách chia →

adesso Phó từ

/aˈdɛs.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, hiện tại.

  • Sembra che lei stia bene adesso. Hiện tại nó có vẻ ổn.
  • Tom non è a New York adesso. Hiện tại Tom không ở New York.

Xem đầy đủ từ "adesso": giống, số nhiều, cách chia →

attualmente Phó từ

/at.twalˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện nay, hiện tại.

  • Lei è di Hokkaido, ma attualmente vive a Tokio. Cô ta từ Hokkaido, nhưng hiện tại đang sống ở Tokyo

Xem đầy đủ từ "attualmente": giống, số nhiều, cách chia →

il presente Danh từ · giống đực

/preˈzɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại.

Xem đầy đủ từ "presente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại tiếng Ý là gì?

"hiện tại" trong tiếng Ý là ora (phó từ), adesso (phó từ), attualmente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.