Kết hôn tiếng Ý là gì?
"kết hôn" trong tiếng Ý là sposato (tính từ), sposare (động từ), mettere su famiglia (động từ).
sposato Tính từ
/spoˈza.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.
- Tom è sposato e ha persino un figlio. Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai.
- Tom è sposato e ha pure un figlio. Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai.
sposare Động từ
/spoˈza.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
- Siete ancora sposate? Bạn có còn kết hôn không?
- Voi siete ancora sposate? Bạn có còn kết hôn không?
mettere su famiglia Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, cưới.
Xem đầy đủ từ "mettere su famiglia": giống, số nhiều, cách chia →
sposarsi Động từ
/spoˈzar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn.
- Loro non si sono mai sposati. Họ không bao giờ kết hôn.
- Tom e Mary si sono sposati in segreto. Tom và Mary bí mật kết hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết hôn tiếng Ý là gì?
"kết hôn" trong tiếng Ý là sposato (tính từ), sposare (động từ), mettere su famiglia (động từ).