TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lời nói dối tiếng Ý là gì?

"lời nói dối" trong tiếng Ý là bugia (danh từ), menzogna (danh từ).

la bugia Danh từ · giống cái

/buˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói dối.

  • La bugia lo ha messo nei guai quando il suo capo ha scoperto la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
  • La bugia lo mise nei guai quando il suo capo scoprì la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.

Xem đầy đủ từ "bugia": giống, số nhiều, cách chia →

la menzogna Danh từ · giống cái

/menˈd͡zoɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói dối.

Xem đầy đủ từ "menzogna": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời nói dối tiếng Ý là gì?

"lời nói dối" trong tiếng Ý là la bugia (danh từ), la menzogna (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.