TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mất tiếng Ý là gì?

"mất" trong tiếng Ý là perdere (động từ), morire (động từ).

perdere Động từ

/ˈpɛr.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất, đánh mất.

  • Non ho nulla da perdere. Tôi không có gì để mất.
  • Non ho niente da perdere. Tôi không có gì để mất.

Xem đầy đủ từ "perdere": giống, số nhiều, cách chia →

morire Động từ

/moˈri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.

  • Mia madre morì quand'ero un bambino. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
  • È un peccato quando qualcuno muore. Thật là thương xót khi những người đó mất

Xem đầy đủ từ "morire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất tiếng Ý là gì?

"mất" trong tiếng Ý là perdere (động từ), morire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.