TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mẫu tiếng Ý là gì?

"mẫu" trong tiếng Ý là campione (danh từ), modello (danh từ).

il campione Danh từ · giống đực

/kamˈpjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu vật, mẫu.

Xem đầy đủ từ "campione": giống, số nhiều, cách chia →

il modello Danh từ · giống đực

/moˈdɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mẫu.

  • Quest'automobile è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.
  • Quest'auto è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.

Xem đầy đủ từ "modello": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu tiếng Ý là gì?

"mẫu" trong tiếng Ý là il campione (danh từ), il modello (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.