Mẫu tiếng Ý là gì?
"mẫu" trong tiếng Ý là campione (danh từ), modello (danh từ).
il campione Danh từ · giống đực
/kamˈpjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu vật, mẫu.
il modello Danh từ · giống đực
/moˈdɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mẫu.
- Quest'automobile è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.
- Quest'auto è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu tiếng Ý là gì?
"mẫu" trong tiếng Ý là il campione (danh từ), il modello (danh từ).