TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nền tiếng Ý là gì?

"nền" trong tiếng Ý là sottofondo (danh từ), sfondo (danh từ), secondo piano (danh từ).

il sottofondo Danh từ · giống đực

/sot.toˈfon.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền.

Xem đầy đủ từ "sottofondo": giống, số nhiều, cách chia →

lo sfondo Danh từ · giống đực

/ˈsfon.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền.

Xem đầy đủ từ "sfondo": giống, số nhiều, cách chia →

il secondo piano Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền.

Xem đầy đủ từ "secondo piano": giống, số nhiều, cách chia →

il retaggio Danh từ · giống đực

/reˈtad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở, nền.

Xem đầy đủ từ "retaggio": giống, số nhiều, cách chia →

il bagaglio culturale Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở, nền.

Xem đầy đủ từ "bagaglio culturale": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nền tiếng Ý là gì?

"nền" trong tiếng Ý là il sottofondo (danh từ), lo sfondo (danh từ), il secondo piano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.