Nền tiếng Ý là gì?
"nền" trong tiếng Ý là sottofondo (danh từ), sfondo (danh từ), secondo piano (danh từ).
il sottofondo Danh từ · giống đực
/sot.toˈfon.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền.
lo sfondo Danh từ · giống đực
/ˈsfon.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền.
il secondo piano Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền.
il retaggio Danh từ · giống đực
/reˈtad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, nền.
il bagaglio culturale Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, nền.
Xem đầy đủ từ "bagaglio culturale": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nền tiếng Ý là gì?
"nền" trong tiếng Ý là il sottofondo (danh từ), lo sfondo (danh từ), il secondo piano (danh từ).