Phí tiếng Ý là gì?
"phí" trong tiếng Ý là retta (danh từ), quota (danh từ), sprecare (động từ).
la retta Danh từ · giống cái
/ˈrɛt.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phí, lệ phí.
la quota Danh từ · giống cái
/ˈkwɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phí, lệ phí.
sprecare Động từ
/spreˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãng phí, phí.
- Non sprechi il suo tempo. Đừng lãng phí thời gian.
- Smettetela di sprecare denaro. Đừng lãng phí tiền bạc nữa.
l'onorario Danh từ · giống đực
/o.noˈra.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phí, lệ phí.
l'emolumento Danh từ · giống đực
/e.mo.luˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phí, lệ phí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phí tiếng Ý là gì?
"phí" trong tiếng Ý là la retta (danh từ), la quota (danh từ), sprecare (động từ).