Phải tiếng Ý là gì?
"phải" trong tiếng Ý là dovere (động từ), sì (tiểu từ), dritto (tính từ).
dovere Động từ
/doˈve.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải.
- È il vostro dovere studiare. Bổn phận của con là phải học tập.
- È il tuo dovere studiare. Bổn phận của con là phải học tập.
sì Tiểu từ
/ˈsi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
dritto Tính từ
/ˈdrit.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải.
destro Tính từ
/ˈdɛs.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, thẳng.
- È successo qualcosa al mio occhio destro. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.
corretto Tính từ
/korˈrɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, có lý.
- Non è corretto? Không phải ư?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phải tiếng Ý là gì?
"phải" trong tiếng Ý là dovere (động từ), sì (tiểu từ), dritto (tính từ).