TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rộng tiếng Ý là gì?

"rộng" trong tiếng Ý là grande (tính từ), largo (tính từ), ampio (tính từ).

grande Tính từ

/ˈɡran.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

Xem đầy đủ từ "grande": giống, số nhiều, cách chia →

largo Tính từ

/ˈlar.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

  • Quel fiume è largo? Con sông đó rộng chứ?

Xem đầy đủ từ "largo": giống, số nhiều, cách chia →

ampio Tính từ

/ˈam.pjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

Xem đầy đủ từ "ampio": giống, số nhiều, cách chia →

sciolto Tính từ

/ˈʃɔl.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

Xem đầy đủ từ "sciolto": giống, số nhiều, cách chia →

spazioso Tính từ

/spatˈt͡sjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

Xem đầy đủ từ "spazioso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rộng tiếng Ý là gì?

"rộng" trong tiếng Ý là grande (tính từ), largo (tính từ), ampio (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.