Số tiếng Ý là gì?
"số" trong tiếng Ý là numero (danh từ), chilometro (danh từ), cifra (danh từ).
il numero Danh từ · giống đực
/ˈnu.me.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
- Temo che voi abbiate il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi.
- Temo che lei abbia il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi.
il chilometro Danh từ · giống đực
/kiˈlɔ.me.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.
- La scuola è a due chilometri di distanza. Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.
la cifra Danh từ · giống cái
/ˈt͡ʃi.fra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
la taglia Danh từ · giống cái
/ˈtaʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, số.
discreto Tính từ
/disˈkre.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số tiếng Ý là gì?
"số" trong tiếng Ý là il numero (danh từ), il chilometro (danh từ), la cifra (danh từ).