TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Số lượng tiếng Ý là gì?

"số lượng" trong tiếng Ý là quantità (danh từ), grandezza (danh từ), ammontare (danh từ).

la quantità Danh từ · giống cái

/kwan.tiˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng, số lượng.

  • Metto la quantità dopo la qualità. Tôi đặt số lượng sau chất lượng.

Xem đầy đủ từ "quantità": giống, số nhiều, cách chia →

la grandezza Danh từ · giống cái

/ɡranˈdet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượng, số lượng.

Xem đầy đủ từ "grandezza": giống, số nhiều, cách chia →

l'ammontare Danh từ · giống đực

/am.monˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng, lượng.

Xem đầy đủ từ "ammontare": giống, số nhiều, cách chia →

il numero cardinale Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng.

Xem đầy đủ từ "numero cardinale": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số lượng tiếng Ý là gì?

"số lượng" trong tiếng Ý là la quantità (danh từ), la grandezza (danh từ), l'ammontare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.