TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tối tiếng Ý là gì?

"tối" trong tiếng Ý là sera (danh từ), notte (danh từ), buio (tính từ).

la sera Danh từ · giống cái

/ˈse.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi tối, tối (buona sera — chào buổi tối)

  • Il negozio è aperto anche alla sera. Buổi tối quán vẫn làm việc.

Xem đầy đủ từ "sera": giống, số nhiều, cách chia →

la notte Danh từ · giống cái

/ˈnɔt.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đêm, tối, ban đêm, khuya.

  • Ho dormito bene la scorsa notte. Tối qua tôi ngủ ngon.
  • Hanno fatto l'amore la scorsa notte. Tụi nó đã làm tình tối qua.

Xem đầy đủ từ "notte": giống, số nhiều, cách chia →

buio Tính từ

/ˈbu.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

  • La strada era buia. Con đường tối đen.
  • Fuori è buio pesto. Bên ngoài trời rất tối.

Xem đầy đủ từ "buio": giống, số nhiều, cách chia →

oscuro Tính từ

/osˈku.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

Xem đầy đủ từ "oscuro": giống, số nhiều, cách chia →

fosco Tính từ

/ˈfos.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

Xem đầy đủ từ "fosco": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối tiếng Ý là gì?

"tối" trong tiếng Ý là la sera (danh từ), la notte (danh từ), buio (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.