Tốt tiếng Ý là gì?
"tốt" trong tiếng Ý là buono (tính từ), bene (phó từ), gentilezza (danh từ).
buono Tính từ
/ˈbwɔ.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, hay, tuyệt.
- Il mio vietnamita non è molto buono. Tiếng Việt của tôi chưa được tốt lắm.
bene Phó từ
/ˈbɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt.
la gentilezza Danh từ · giống cái
/d͡ʒen.tiˈlet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng tốt.
- La tua gentilezza verso gli estranei riflette il tuo grande cuore. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
la pedina Danh từ · giống cái
/peˈdi.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, chốt.
il pedone Danh từ · giống đực
/peˈdo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, chốt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tốt tiếng Ý là gì?
"tốt" trong tiếng Ý là buono (tính từ), bene (phó từ), la gentilezza (danh từ).