Từ tiếng Ý là gì?
"từ" trong tiếng Ý là parola (danh từ), da (giới từ), termine (danh từ).
la parola Danh từ · giống cái
/paˈrɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.
- Questa parola è difficile da pronunciare. Từ này khó phát âm.
da Giới từ
/da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ (da Roma — từ Rome)
- Sono venuto a Tokyo tre anni fa e da allora vivo qui. Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.
- Sono passati 10 anni da quando ho lasciato il Giappone. Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.
il termine Danh từ · giống đực
/ˈtɛr.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, thuật ngữ.
il vocabolo Danh từ · giống đực
/voˈka.bo.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.
- Tutti possono aggiungere cose al database per illustrare nuovi vocaboli. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
- Abbiamo una verifica di vocaboli ogni venerdì sera. Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ tiếng Ý là gì?
"từ" trong tiếng Ý là la parola (danh từ), da (giới từ), il termine (danh từ).